Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 存照 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 存照:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 存照 trong tiếng Trung hiện đại:

[cúnzhào] 1. bảo lưu; lưu lại kiểm tra; lưu lại để đối chiếu。旧时把契约等保存起来以备查考核对。
2. khế ước lưu (thời xưa)。旧时指保存起来以备查考核对的契约等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 存

dòn:cười dòn, dòn dã; đen dòn
giòn: 
ròn:đen ròn
sòn:đẻ sòn sòn
tòn:tòn ten (treo lơ lửng)
tồn:sinh tồn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 照

chiếu:chiếu sáng; hộ chiếu; đối chiếu; chiếu lệ
存照 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 存照 Tìm thêm nội dung cho: 存照