Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 比例失调 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 比例失调:
Nghĩa của 比例失调 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐlìshītiáo] thiếu cân đối; thiếu cân xứng; không cân đối。指比例不协调。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 比
| tí | 比: | tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo |
| tỉ | 比: | tỉ dụ |
| tị | 比: | suy tị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 例
| lề | 例: | lề thói |
| lể | 例: | kể lể |
| lệ | 例: | lệ thường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 失
| thất | 失: | thất bát, thất sắc |
| thắt | 失: | thắt lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |

Tìm hình ảnh cho: 比例失调 Tìm thêm nội dung cho: 比例失调
