Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 比天高 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐtiāngāo] cao ngất; cao tận mây xanh。天一般高地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 比
| tí | 比: | tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo |
| tỉ | 比: | tỉ dụ |
| tị | 比: | suy tị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 高
| cao | 高: | cao lớn; trên cao |
| sào | 高: | sào ruộng |

Tìm hình ảnh cho: 比天高 Tìm thêm nội dung cho: 比天高
