Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 比拟 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐnǐ] 动
1. so sánh。比较1。
无可比拟
không thể so sánh
难以比拟
khó so sánh
名
2. ví von (biện pháp tu từ, lấy vật mô phỏng người, dùng người nhân cách hoá vật )。一种修辞手法,把物拟做人或把人拟做物。
1. so sánh。比较1。
无可比拟
không thể so sánh
难以比拟
khó so sánh
名
2. ví von (biện pháp tu từ, lấy vật mô phỏng người, dùng người nhân cách hoá vật )。一种修辞手法,把物拟做人或把人拟做物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 比
| tí | 比: | tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo |
| tỉ | 比: | tỉ dụ |
| tị | 比: | suy tị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拟
| nghĩ | 拟: | suy nghĩ, ngẫm nghĩ |
| rẽ | 拟: | chia rẽ, rẽ tóc, đường rẽ |

Tìm hình ảnh cho: 比拟 Tìm thêm nội dung cho: 比拟
