Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 比试 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐ·shi] 动
1. so tài; thi。彼此较量高低。
咱们比试一下,看谁做得又快又好。
chúng mình so tài thử xem ai làm vừa nhanh vừa đẹp
名
2. làm động tác; tư thế。做出某种动作的姿势。
他把大枪一比试,不在乎地说,叫他们来吧!
anh ta làm động tác cầm súng, rồi thản nhiên nói, bảo chúng nó đến đây!
1. so tài; thi。彼此较量高低。
咱们比试一下,看谁做得又快又好。
chúng mình so tài thử xem ai làm vừa nhanh vừa đẹp
名
2. làm động tác; tư thế。做出某种动作的姿势。
他把大枪一比试,不在乎地说,叫他们来吧!
anh ta làm động tác cầm súng, rồi thản nhiên nói, bảo chúng nó đến đây!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 比
| tí | 比: | tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo |
| tỉ | 比: | tỉ dụ |
| tị | 比: | suy tị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 试
| thí | 试: | khảo thí |

Tìm hình ảnh cho: 比试 Tìm thêm nội dung cho: 比试
