Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 比较级 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐjiàojí] so sánh hơn; cấp so sánh (ngữ pháp)。在英语中通常用下列方式表示的词;在形容词或副词前加more(如more natural, more clearly), 或加后缀-er(newer, sooner)。典型的是指形容词或副词所表示的质、量或关系的增加。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 比
| tí | 比: | tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo |
| tỉ | 比: | tỉ dụ |
| tị | 比: | suy tị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 较
| giảo | 较: | giảo tiền (sánh với trước đây) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 级
| cấp | 级: | thượng cấp, trung cấp |

Tìm hình ảnh cho: 比较级 Tìm thêm nội dung cho: 比较级
