Từ: 毛毛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毛毛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 毛毛 trong tiếng Trung hiện đại:

[máo·mao] chíp bông (tiếng gọi thân thương đối với trẻ mới sinh)。婴儿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao:lông mao
mau:mau chóng
mào:mào gà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao:lông mao
mau:mau chóng
mào:mào gà
毛毛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毛毛 Tìm thêm nội dung cho: 毛毛