Từ: 毛驴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毛驴:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 毛 • 驴

Nghĩa của 毛驴 trong tiếng Trung hiện đại:

[máolǘ] con lừa; lừa。( 毛驴儿)驴,多指身体矮小的驴。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao毛:lông mao
mau毛:mau chóng
mào毛:mào gà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 驴

lư驴:lư (con lừa)
毛驴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毛驴 Tìm thêm nội dung cho: 毛驴