Chữ 萅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 萅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 萅:

萅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 萅

萅

Chiết tự chữ 萅

1. 萅 cấu thành từ 2 chữ: 草, 旾
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 旾 xuân
  • 2. 萅 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 旾
  • 艸 tháu, thảo
  • 旾 xuân
  • 3. 萅 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 旾
  • 艹 thảo
  • 旾 xuân
  • []

    U+8405, tổng 11 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chun1;
    Việt bính: ceon1;

    萅

    Nghĩa Trung Việt của từ 萅


    Chữ gần giống với 萅:

    莾, 莿, 菀, 菁, 菂, 菅, 菆, 菇, 菉, 菊, 菋, 菌, 菍, 菎, 菏, 菑, 菓, 菔, 菕, 菖, 菘, 菛, 菜, 菝, 菟, 菠, 菡, 菢, 菤, 菥, 菩, 菪, 菫, 菭, 菰, 菱, 菲, 菴, 菵, 菶, 菷, 菸, 菹, 菻, 菼, 菽, 菾, 萁, 萃, 萄, 萅, 萆, 萇, 萉, 萊, 萋, 萌, 萍, 萎, 萏, 萐, 萑, 萕, 萘, 萚, 萜, 萝, 萠, 萡, 萤, 营, 萦, 萧, 萨, 著,

    Chữ gần giống 萅

    晢, 晹, 暀, 晿, 晾, 晽, 晼, 晻, 智, 晸,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 萅 Tự hình chữ 萅 Tự hình chữ 萅 Tự hình chữ 萅

    萅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 萅 Tìm thêm nội dung cho: 萅