Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 民工 trong tiếng Trung hiện đại:
[míngōng] dân công。在政府动员或号召下参加修筑公路、堤坝或帮助军人运输等工作的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 民
| dân | 民: | người dân, nông dân, công dân; dân tộc |
| rân | 民: | dạ rân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |

Tìm hình ảnh cho: 民工 Tìm thêm nội dung cho: 民工
