Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 气氛 trong tiếng Trung hiện đại:
[qìfēn] bầu không khí。一定环境中给人某种强烈感觉的精神表现或景象。
会场上充满了团结友好的气氛。
trong hội trường tràn ngập bầu không khí đoàn kết hữu nghị.
会场上充满了团结友好的气氛。
trong hội trường tràn ngập bầu không khí đoàn kết hữu nghị.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 氛
| phân | 氛: | phân vi (khí quyển) |

Tìm hình ảnh cho: 气氛 Tìm thêm nội dung cho: 气氛
