Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 气氛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 气氛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 气氛 trong tiếng Trung hiện đại:

[qìfēn] bầu không khí。一定环境中给人某种强烈感觉的精神表现或景象。
会场上充满了团结友好的气氛。
trong hội trường tràn ngập bầu không khí đoàn kết hữu nghị.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 气

khí:không khí, khí quyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 氛

phân:phân vi (khí quyển)
气氛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 气氛 Tìm thêm nội dung cho: 气氛