Chữ 茘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 茘, chiết tự chữ LỆ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 茘:

茘 lệ

Đây là các chữ cấu thành từ này: 茘

茘

Chiết tự chữ 茘

Chiết tự chữ lệ bao gồm chữ 草 刕 hoặc 艸 刕 hoặc 艹 刕 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 茘 cấu thành từ 2 chữ: 草, 刕
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 刕
  • 2. 茘 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 刕
  • 艸 tháu, thảo
  • 刕
  • 3. 茘 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 刕
  • 艹 thảo
  • 刕
  • lệ [lệ]

    U+8318, tổng 9 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: li4, jian4;
    Việt bính: lai6;

    茘 lệ

    Nghĩa Trung Việt của từ 茘

    Cũng như chữ lệ 荔.
    lệ, như "lệ (trái vải): lệ chi viên (vườn vải)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 茘:

    兹, 茖, 茗, 茘, 茙, 茛, 茜, 茞, 茠, 茢, 茤, 茦, 茧, 茨, 茫, 茬, 茭, 茯, 茱, 茲, 茴, 茵, 茶, 茷, 茸, 茹, 茺, 茼, 荀, 荁, 荂, 荃, 荄, 荅, 荆, 荇, 荈, 草, 荊, 荍, 荎, 荏, 荐, 荑, 荒, 荔, 荕, 荖, 荗, 荘, 荙, 荚, 荛, 荜, 荝, 荞, 荟, 荠, 荡, 荣, 荤, 荥, 荦, 荧, 荨, 荩, 荪, 荫, 荬, 荭, 荮, 药,

    Chữ gần giống 茘

    菑, 蒖, 蒜, 蒛, 蒚, 蒙, 蒘, 蒗, 蒕, 蒞,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 茘 Tự hình chữ 茘 Tự hình chữ 茘 Tự hình chữ 茘

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 茘

    lệ茘:lệ (trái vải): lệ chi viên (vườn vải)
    茘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 茘 Tìm thêm nội dung cho: 茘