Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 水车前 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǐchēqián] cây mã đề nước。一年生草本植物,生在池沼水田中,叶子丛生,薄而柔软,卵圆形,带紫绿色,花淡红紫色,果实有翅。也叫龙舌草。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 前
| tiền | 前: | tiền bối; tiền đồ |
| tèn | 前: | lùn tèn tẹt |

Tìm hình ảnh cho: 水车前 Tìm thêm nội dung cho: 水车前
