Từ: 华氏温度 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 华氏温度:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 华 • 氏 • 温 • 度

Nghĩa của 华氏温度 trong tiếng Trung hiện đại:

[Huáshìwēndù] độ F; độ Fahrenheit。华氏温标的标度,用符号"F"表示。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 华

hoa华:phồn hoa; tài hoa; tinh hoa; xa hoa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 氏

thị氏:vô danh thị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 温

ôn温:ôn hoà
ồn温:ồn ào
ổn温:nước ổn ổn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 度

dác度:dáo dác, dớn dác
dạc度:dạc dài; dõng dạc; vóc dạc
giạc度: 
đo度:đắn đo; so đo; sâu đo
đác度:lác đác
đù度:đù cha mày (tiếng chửi tục); lù đù
đạc度:bàn đạc; đo đạc
đọ度:đọ sức; so đọ
đồ度:đồ (ước lượng)
độ度:chừng độ; quá độ; vô độ
đợ度:ở đợ; bán vợ đợ con
đụ度: 
đủ度:đầy đủ; no đủ; tháng đủ
华氏温度 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 华氏温度 Tìm thêm nội dung cho: 华氏温度