Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花搭着 trong tiếng Trung hiện đại:
[huādā·zhe] trộn lẫn; pha trộn; độn; pha; trộn。种类或质量不同的东西错综搭配。
细粮粗粮花搭着吃。
gạo xấu trộn gạo tốt mà ăn; ăn độn.
细粮粗粮花搭着吃。
gạo xấu trộn gạo tốt mà ăn; ăn độn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭
| ráp | 搭: | ráp lại |
| tháp | 搭: | tháp (nối thêm cho dài) |
| thắp | 搭: | thắp đèn |
| đáp | 搭: | đáp tầu, máy bay đáp xuống sân |
| đắp | 搭: | đắp đập; đắp điếm; đắp đổi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 着
| nước | 着: | |
| trước | 着: | trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền) |

Tìm hình ảnh cho: 花搭着 Tìm thêm nội dung cho: 花搭着
