Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 水泥 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǐní] xi-măng。一种重要的建筑材料,灰绿色或棕色的粉末,是用石灰石、黏土等按适当的比例磨细混合,装在窑里烧成块,再用机器碾成粉末制成的。水泥跟砂石等混合成的糊状,晾干后胶结在一起,非常坚硬。水 泥与砂、水混合可用来抹墙,又可制混凝土和钢筋混凝土。有的地区叫水门汀。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泥
| ne | 泥: | |
| nè | 泥: | đây nè (đây này) |
| nê | 泥: | nê sa (đất mới bồi); thổ đậu nê (khoai tây say nhỏ) |
| nề | 泥: | thợ nề |
| nể | 泥: | nể nang |
| nệ | 泥: | câu nệ |

Tìm hình ảnh cho: 水泥 Tìm thêm nội dung cho: 水泥
