đinh ninh
Tên một nhạc khí thời xưa. Tức
chinh
鉦 cái chiêng, giống như trống nhưng nhỏ hơn.Hình dung tiếng vang vọng của nhạc khí.
◇Vương Kiến 王建:
Tì bà tiên mạt lục yêu đầu, Tiểu quản đinh ninh trắc điệu sầu
琵琶先抹六幺頭, 小管丁寧側調愁 (Cung từ 宮詞, Chi nhị cửu).Dặn dò, dặn đi dặn lại nhiều lần. ☆Tương tự:
phân phó
吩咐,
đinh ninh
叮嚀,
đinh chúc
叮囑,
chúc phó
囑咐.Nói một cách thiết tha, khẩn thiết.
◇Trương Tịch 張籍:
Đồng bộc các ưu sầu, Xử cữu vô đình thanh. Kiến ngã hình tiều tụy, Khuyến dược ngữ đinh ninh
童僕各憂愁, 杵臼無停聲. 見我形憔悴, 勸藥語丁寧 (Ngọa tật 臥疾).Âm tấn, tin tức.
◇Tô Thức 蘇軾:
Vĩnh hoài cựu san tẩu, Bằng quân kí đinh ninh
永懷舊山叟, 憑君寄丁寧 (Thứ vận Tử Do tống gia thối ông tri hoài an quân 次韻子由送家退翁知懷安軍).
Nghĩa của 丁宁 trong tiếng Trung hiện đại:
他娘千丁宁万嘱咐,叫他一路上多加小心。
mẹ anh ấy dặn đi dặn lại, bảo anh ấy đi đường cẩn thận.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丁
| đinh | 丁: | cùng đinh; đinh khẩu |
| đĩnh | 丁: | đĩnh đạc |
| đứa | 丁: | đứa ở, đứa trẻ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寧
| ninh | 寧: | anh ninh (yên ổn) |
| niểng | 寧: | |
| niễng | 寧: |

Tìm hình ảnh cho: 丁寧 Tìm thêm nội dung cho: 丁寧
