Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 堂花 trong tiếng Trung hiện đại:
[tánghuā] hoa trồng trong nhà kính; hoa trồng trong lồng kính。同"唐花"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堂
| đoàng | 堂: | đoàng hoàng; đuềnh đoàng |
| đường | 堂: | đường bệ, đường hoàng, đường đường; từ đường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |

Tìm hình ảnh cho: 堂花 Tìm thêm nội dung cho: 堂花
