Cao su chống va đập cửa

Từ: 汇总表 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 汇总表:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 汇总表 trong tiếng Trung hiện đại:

huìzǒng biǎo bảng tổng hợp thu chi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汇

hối:hối đoái
vị:tự vị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 总

tổng:tổng cộng, tổng sản lượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 表

biểu:thời khoá biểu
bíu: 
bẹo:bẹo tai; bẹo nhau
bẻo:chim chèo bẻo
vẹo:vẹo vọ
vếu:vếu váo
汇总表 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 汇总表 Tìm thêm nội dung cho: 汇总表