Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 汪汪 trong tiếng Trung hiện đại:
[wāngwāng] 1. lưng tròng; giàn giụa; đầm đìa; rưng rưng; đẫm lệ (nước mắt)。形容充满水或眼泪的样子。
眼泪汪汪。
nước mắt giàn giụa.
水汪汪。
nước mênh mông.
书
2. mênh mông (nước)。形容水面宽广。
眼泪汪汪。
nước mắt giàn giụa.
水汪汪。
nước mênh mông.
书
2. mênh mông (nước)。形容水面宽广。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汪
| uông | 汪: | uông (đọng nước, nước sâu, tên họ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汪
| uông | 汪: | uông (đọng nước, nước sâu, tên họ) |

Tìm hình ảnh cho: 汪汪 Tìm thêm nội dung cho: 汪汪
