Từ: 密闭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 密闭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 密闭 trong tiếng Trung hiện đại:

[mìbì] bịt kín; phong kín。严密封闭的。
密闭容器。
bình bịt kín nút.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 密

mất:mất mát
mật:bí mật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闭

bế:bế mạc; bế quan toả cảng
密闭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 密闭 Tìm thêm nội dung cho: 密闭