Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 沙噀 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāxùn] hải sâm gai; đồn đột; đỉa biển。海参的一种,身体黑褐色,背面有肉质刺状突起。也叫沙噀(shāxùn) 见〖刺参〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙
| nhểu | 沙: | nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi) |
| sa | 沙: | sa mạc, sa trường |
| sà | 沙: | sà xuống |
| xoà | 沙: | tóc xoà; xuề xoà, cười xoà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 噀
| rốn | 噀: | ngồi rốn lại |
| sún | 噀: | sún răng |
| tốn | 噀: | từ tốn |

Tìm hình ảnh cho: 沙噀 Tìm thêm nội dung cho: 沙噀
