Từ: 藏拙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 藏拙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 藏拙 trong tiếng Trung hiện đại:

[cángzhuō] giấu dốt。怕丢丑,不愿让别人知道自己的见解或技能。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 藏

tàng:tành hình; tàng thư; tàng cây; tàng tàng
tạng:Đạo tạng, Tây Tạng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拙

choét:choét mắt
choắt:loắt choắt
choẹt: 
chuyết:chuyết bát (vụng về)
chót:cao chót vót; hạng chót
chút:một chút, chút xíu
nhốt:nhốt lại
suốt:làm việc suốt ngày
sụt:sụt sịt
trút:trút xuống
xọt: 
đúc:đông đúc; đúc kết
藏拙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 藏拙 Tìm thêm nội dung cho: 藏拙