Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 色厉内荏 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 色厉内荏:
Nghĩa của 色厉内荏 trong tiếng Trung hiện đại:
[sèlìnèirěn] Hán Việt: SẮC LỆ NỘI NHẪM
ngoài mạnh trong yếu; mạnh đầu miệng; già trái non hạt; miệng hùm gan sứa。外表强硬而内心怯懦。
ngoài mạnh trong yếu; mạnh đầu miệng; già trái non hạt; miệng hùm gan sứa。外表强硬而内心怯懦。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厉
| lệ | 厉: | lệ cấm; lệ hại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 内
| nòi | 内: | nòi giống |
| nói | 内: | nói năng |
| nồi | 内: | nồi rang |
| nỗi | 内: | nỗi niềm |
| nội | 内: | ông nội |
| nụi | 内: | chắc nụi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荏
| nhẫm | 荏: | nhẫm (yếu xìu): sắc lệ nội nhẫm (bên ngoài làm dữ, bên trong run) |

Tìm hình ảnh cho: 色厉内荏 Tìm thêm nội dung cho: 色厉内荏
