Từ: 沙盘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沙盘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 沙盘 trong tiếng Trung hiện đại:

[shāpán] sa bàn; bàn cát。用沙土做成的地形模型,一般用木盘盛着。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙

nhểu:nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi)
sa:sa mạc, sa trường
:sà xuống
xoà:tóc xoà; xuề xoà, cười xoà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘

bàn:bàn cờ
沙盘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沙盘 Tìm thêm nội dung cho: 沙盘