Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 高级间 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 高级间:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 高级间 trong tiếng Trung hiện đại:

Gāojí jiān phòng hạng sang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 高

cao:cao lớn; trên cao
sào:sào ruộng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 级

cấp:thượng cấp, trung cấp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 间

gian:nhân gian; trung gian
gián:gián đoạn; gián tiếp; gián điệp
高级间 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 高级间 Tìm thêm nội dung cho: 高级间