Cao su chống va đập cửa

Từ: 频带 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 频带:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 频带 trong tiếng Trung hiện đại:

[píndài] dải tần số (lí)。在电磁波或声波波谱中的一段波长范围。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 频

tần:tần tần (nhiều lần), tần số, cao tần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 带

đái:bóng đái, bọng đái
频带 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 频带 Tìm thêm nội dung cho: 频带