Chữ 𨃟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨃟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𨃟:

𨃟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨃟

𨃟

Chiết tự chữ 𨃟

[]

U+0280DF, tổng 17 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: pan2;
Việt bính: pun4;

𨃟

Nghĩa Trung Việt của từ 𨃟


Chữ gần giống với 𨃟:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨃓, 𨃕, 𨃝, 𨃞, 𨃟, 𨃩, 𨃫, 𨃰, 𨃴, 𨃵, 𨃶, 𨃷, 𨃸, 𨃹, 𨃺, 𨃻, 𨃼, 𨃽, 𨃾, 𨄁, 𨄂,

Dị thể chữ 𨃟

𨃞,

Chữ gần giống 𨃟

Tự hình:

Tự hình chữ 𨃟 Tự hình chữ 𨃟 Tự hình chữ 𨃟 Tự hình chữ 𨃟

𨃟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨃟 Tìm thêm nội dung cho: 𨃟