bất nhẫn
Không nhịn được, không nhẫn nại được.
◇Luận Ngữ 論語:
Xảo ngôn loạn đức, tiểu bất nhẫn tắc loạn đại mưu
巧言亂德, 小不忍則亂大謀 (Vệ Linh Công 衛靈公) Lời nói khéo thì làm bại hoại đạo đức, việc nhỏ không nhịn được thì làm hỏng mưu lớn.Không nỡ, không nén được lòng thương xót, không nhẫn tâm.
Nghĩa của 不忍 trong tiếng Trung hiện đại:
不忍心
không nhẫn tâm; không đành lòng; không đành dạ
不忍释手
không nỡ rời tay
不忍卒读(不忍心读完,多形容文章悲惨动人)
không dám xem hết (văn chương bi thảm cảm động)
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 忍
| nhẩn | 忍: | nhẩn nha |
| nhẫn | 忍: | nhẫn tâm |
| nhẵn | 忍: | hết nhẵn, nhẵn nhụi |
| nhịn | 忍: | nhẫn nhịn, nhịn đói |
| những | 忍: | những người, những điều |

Tìm hình ảnh cho: 不忍 Tìm thêm nội dung cho: 不忍
