Cao su chống va đập cửa

Từ: 资产阶级 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 资产阶级:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 资产阶级 trong tiếng Trung hiện đại:

[zīchǎnjiējí] giai cấp tư sản。占有生产资料,剥削工人的剩余劳动的阶级。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 资

:tư bản; đầu tư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 产

sản:sản xuất, sinh sản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阶

giai:giai đoạn; giai cấp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 级

cấp:thượng cấp, trung cấp
资产阶级 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 资产阶级 Tìm thêm nội dung cho: 资产阶级