Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 波谷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 波谷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 波谷 trong tiếng Trung hiện đại:

[bōgǔ] bụng sóng。在一周期内横波在横坐标轴以下的最低部分。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 波

ba:phong ba
bể:bốn bể

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谷

cốc:cốc vũ; ngũ cốc
góc:góc bánh; góc cạnh, góc vuông
hốc: 
波谷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 波谷 Tìm thêm nội dung cho: 波谷