Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 泥人 trong tiếng Trung hiện đại:
[nírén] tượng đất。(泥人儿)用黏土捏成的人的形象。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泥
| ne | 泥: | |
| nè | 泥: | đây nè (đây này) |
| nê | 泥: | nê sa (đất mới bồi); thổ đậu nê (khoai tây say nhỏ) |
| nề | 泥: | thợ nề |
| nể | 泥: | nể nang |
| nệ | 泥: | câu nệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 泥人 Tìm thêm nội dung cho: 泥人
