Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 泥肥 trong tiếng Trung hiện đại:
[níféi] phân bùn。用做肥料的淤泥。泥肥的肥效持久,可以做基肥。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泥
| ne | 泥: | |
| nè | 泥: | đây nè (đây này) |
| nê | 泥: | nê sa (đất mới bồi); thổ đậu nê (khoai tây say nhỏ) |
| nề | 泥: | thợ nề |
| nể | 泥: | nể nang |
| nệ | 泥: | câu nệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肥
| phè | 肥: | phè phỡn |
| phì | 肥: | phát phì |
| phề | 肥: | đeo cái bụng phề phề (béo mập nặng nề) |

Tìm hình ảnh cho: 泥肥 Tìm thêm nội dung cho: 泥肥
