Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 收束 trong tiếng Trung hiện đại:
[shōushù] 1. kiềm chế; ngăn chặn。约束。
把心思收束一下。
kiềm lòng một chút.
2. kết thúc。结束。
写到这里,我的信也该收束了。
viết đến đây, thư cũng kết thúc rồi.
3. thu xếp; sắp xếp (hành lý)。收拾(行李)。
把心思收束一下。
kiềm lòng một chút.
2. kết thúc。结束。
写到这里,我的信也该收束了。
viết đến đây, thư cũng kết thúc rồi.
3. thu xếp; sắp xếp (hành lý)。收拾(行李)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 收
| dũ | 收: | quyến dũ (quyến rũ) |
| tho | 收: | thơm tho |
| thu | 收: | thu hoạch, thu nhập, thu gom |
| thua | 收: | thua cuộc; thua lỗ |
| thâu | 收: | đêm thâu |
| thò | 收: | thò ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 束
| súc | 束: | súc giấy |
| thóc | 束: | thóc mách |
| thót | 束: | thót bụng |
| thúc | 束: | thúc (bó lại; trói sau lưng) |
| thút | 束: | thút thít |

Tìm hình ảnh cho: 收束 Tìm thêm nội dung cho: 收束
