Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 洋服 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 洋服:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 洋服 trong tiếng Trung hiện đại:

[yángfú] âu phục; đồ tây。西服。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洋

dương:đại dương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 服

phục:tin phục
洋服 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 洋服 Tìm thêm nội dung cho: 洋服