Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 低档 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīdàng] loại kém (hàng hoá)。质量差,价格较低的(商品)。
低档服装
trang phục loại kém; quần áo loại kém.
低档食品
thực phẩm loại kém
低档服装
trang phục loại kém; quần áo loại kém.
低档食品
thực phẩm loại kém
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 档
| đang | 档: | đang án (hồ sơ lưu), tra đang (tìm hồ sơ) |

Tìm hình ảnh cho: 低档 Tìm thêm nội dung cho: 低档
