Từ: 白章 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白章:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 白 • 章

Nghĩa của 白章 trong tiếng Trung hiện đại:

[báizhāng] hoa văn trắng。白色的花纹。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc白:bội bạc; bạc phếch
bạch白:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 章

chương章:văn chương; hiến chương; huy chương
trương章: 
白章 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白章 Tìm thêm nội dung cho: 白章