Chữ 䳉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䳉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䳉:

䳉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䳉

䳉

Chiết tự chữ 䳉

[]

U+4CC9, tổng 16 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: dan4;
Việt bính: dam1 dung1 dung6;

䳉

Nghĩa Trung Việt của từ 䳉


Chữ gần giống với 䳉:

䲹, 䲺, 䲻, 䲼, 䲽, 䲾, 䲿, 䳀, 䳁, 䳂, 䳃, 䳄, 䳅, 䳆, 䳇, 䳈, 䳉, 䳊, 鴒, 鴕, 鴗, 鴛, 鴝, 鴞, 鴟, 鴠, 鴣, 鴥, 鴦, 鴨, 鴪, 鴫, 鴬, 𩿠, 𩿨, 𩿿, 𪀄, 𪀅, 𪀆, 𪀊, 𪀎, 𪀐,

Chữ gần giống 䳉

Tự hình:

Tự hình chữ 䳉 Tự hình chữ 䳉 Tự hình chữ 䳉 Tự hình chữ 䳉

䳉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䳉 Tìm thêm nội dung cho: 䳉