Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 津梁 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīnliáng] 书
bến đò và cầu (ví với thủ đoạn, phương pháp để đạt được một điều gì đó)。渡口和桥梁,比喻用做引导的事物或过渡的方法、手段。
bến đò và cầu (ví với thủ đoạn, phương pháp để đạt được một điều gì đó)。渡口和桥梁,比喻用做引导的事物或过渡的方法、手段。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 津
| lọt | 津: | lọt lòng |
| lụt | 津: | lụt lội |
| tân | 津: | tân (đò ngang; nước bọt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 梁
| lương | 梁: | tài lương đống |

Tìm hình ảnh cho: 津梁 Tìm thêm nội dung cho: 津梁
