Từ: 掩映 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 掩映:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 掩 • 映

Nghĩa của 掩映 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǎnyìng] 动
thấp thoáng (hai bên vừa che đậy vừa làm nổi bật nhau)。 彼此遮掩而互相衬托。
桃红柳绿相互掩映。
thấp thoáng đào hồng liễu biếc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 掩

yểm掩:yểm hộ, yểm tàng
ém掩:ém vào, ém nhẹm
ôm掩:ôm ấp, ôm chí lớn
ếm掩:ếm bùa (bỏ bùa làm hại)
ỉm掩:ỉm đi, im ỉm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 映

ánh映:ánh lửa
掩映 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 掩映 Tìm thêm nội dung cho: 掩映