Từ: 流光 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 流光:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 流 • 光

Nghĩa của 流光 trong tiếng Trung hiện đại:

[liúguāng] 1. ngày tháng; năm tháng; thời gian; thời gian。光阴;岁月。
流光如箭。
thời gian trôi qua như tên bay.
流光易逝。
ngày tháng trôi qua.
2. ánh sáng lung linh; ánh sáng lấp lánh。闪烁流动的光,特指月光。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 流

lưu流:lưu loát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 光

cuông光:bộ cuông gánh (bộ quang gánh)
quang光:quang đãng
quàng光:quàng xiên
quăng光:quăng ném
流光 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 流光 Tìm thêm nội dung cho: 流光