Từ: 流别 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 流别:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 流别 trong tiếng Trung hiện đại:

[liúbié] 1. nhánh sông; phụ lưu。江河的支流。
2. chính phái; khác phái (trong văn chương hay học thuật)。 (文章或学术)源流和派别。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 流

lưu:lưu loát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 别

biệt:đi biệt; biệt li
bít: 
bịt: 
流别 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 流别 Tìm thêm nội dung cho: 流别