Cao su chống va đập cửa

Từ: 流逝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 流逝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 流逝 trong tiếng Trung hiện đại:

[liúshì] trôi qua; trôi đi mất; qua đi。像流水一样迅速消逝。
时光流逝。
ngày tháng trôi qua.
岁月流逝。
tháng năm qua đi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 流

lưu:lưu loát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 逝

thể:thệ (trôi qua, chết)
流逝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 流逝 Tìm thêm nội dung cho: 流逝