Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 结余 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiéyú] còn lại; dư。结存。
他收入不多,但是每月都有结余。
anh ấy thu nhập không nhiều nhưng hàng tháng vẫn có dư lại.
他收入不多,但是每月都有结余。
anh ấy thu nhập không nhiều nhưng hàng tháng vẫn có dư lại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 结
| kết | 结: | đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 余
| dư | 余: | dư dả; dư dật; dư sức |
| dờ | 余: | dật dờ |

Tìm hình ảnh cho: 结余 Tìm thêm nội dung cho: 结余
