Chữ 鎤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鎤, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鎤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鎤

1. 鎤 cấu thành từ 2 chữ: 金, 晃
  • ghim, găm, kim
  • hoàng, hoảng, quàng, quáng
  • 2. 鎤 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 晃
  • kim, thực
  • hoàng, hoảng, quàng, quáng
  • []

    U+93A4, tổng 18 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: huang4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鎤


    Chữ gần giống với 鎤:

    , , 䤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨪙, 𨪚, 𨪝, 𨪞, 𨪷, 𨫄, 𨫅, 𨫇, 𨫈, 𨫉, 𨫊, 𨫋,

    Chữ gần giống 鎤

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鎤 Tự hình chữ 鎤 Tự hình chữ 鎤 Tự hình chữ 鎤

    鎤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鎤 Tìm thêm nội dung cho: 鎤