Từ: 浅子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 浅子:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 浅 • 子

Nghĩa của 浅子 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiǎn·zi] cái mẹt。一种盛东西的用具,一般是圆形,周围的边儿比较浅。也说浅儿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浅

thiển浅:thiển cận, thiển kiến
tiên浅:tiên (nước chảy róc rách)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

gã子: 
tí子:giờ tí
tở子:tở (lanh lẹ)
tử子:phụ tử
浅子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 浅子 Tìm thêm nội dung cho: 浅子