nghiêm túc
Nghiêm chính, trang trọng.Cẩn thận, không cẩu thả.
◇Thái Ung 蔡邕:
Giáo hối nghiêm túc
教誨嚴肅 (Nghị lang hồ công phu nhân ai tán 議郎胡公夫人哀讚) Dạy bảo cẩn thận.Nghiêm cẩn có phép tắc.
Nghĩa của 严肃 trong tiếng Trung hiện đại:
1. nghiêm。 (神情、气氛等)使人感到敬畏的。
他是个很严肃的人,从来不苟言笑。
anh ấy là một con người rất nghiêm, xưa nay không nói cười tuỳ tiện bao giờ.
会场的气氛既严肃又隆重。
bầu không khí của hội trường vừa trang nghiêm vừa long trọng.
2. nghiêm túc (tác phong, thái độ)。 (作风、态度等)认真。
严肃处理
nghiêm túc xử lý
3. làm cho nghiêm túc; nghiêm minh。使严肃。
严肃党纪
làm cho kỷ luật Đảng được nghiêm minh
严肃法制
làm cho pháp chế nghiêm minh
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嚴
| nghiêm | 嚴: | nghiêm nghị |
| ngàm | 嚴: | ngàm khớp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肅
| túc | 肅: | nghiêm túc |

Tìm hình ảnh cho: 嚴肅 Tìm thêm nội dung cho: 嚴肅
