Từ: 蜜源 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蜜源:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蜜源 trong tiếng Trung hiện đại:

[mìyuán] nguồn mật。生产蜂蜜的来源,指能大量供蜜蜂采蜜的植物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜜

mất:Mất trái cây (mứt trái cây)
mật:mật ong
mứt:bánh mứt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 源

nguyên:nguyên do
nguồn:nguồn gốc
ngùn:ngùn ngụt
蜜源 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蜜源 Tìm thêm nội dung cho: 蜜源