Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浮艳 trong tiếng Trung hiện đại:
[fúyàn] 1. loè loẹt。浮华艳丽。
衣饰浮艳
quần áo trang sức loè loẹt
2. trống rỗng; sáo rỗng; phù phiếm。辞章华美而内容贫乏。
词句浮艳
câu chữ sáo rỗng
衣饰浮艳
quần áo trang sức loè loẹt
2. trống rỗng; sáo rỗng; phù phiếm。辞章华美而内容贫乏。
词句浮艳
câu chữ sáo rỗng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浮
| nổi | 浮: | trôi nổi |
| phù | 浮: | phù sa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 艳
| diễm | 艳: | diễm lệ; diễm phúc; kiều diễm |

Tìm hình ảnh cho: 浮艳 Tìm thêm nội dung cho: 浮艳
