Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 签收 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiānshōu] ký nhận (công văn, thư tín)。收到公文信件等后,在送信人指定的单据上签字,表示已经收到。
挂号信须由收件人签收。
thư đảm bảo cần phải có chữ ký của người nhận.
挂号信须由收件人签收。
thư đảm bảo cần phải có chữ ký của người nhận.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 签
| kiểm | 签: | kiểm (âm khác của Thiêm) |
| thiêm | 签: | thiêm (kí) |
| tiêm | 签: | tiêm (que tre; xem kiềm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 收
| dũ | 收: | quyến dũ (quyến rũ) |
| tho | 收: | thơm tho |
| thu | 收: | thu hoạch, thu nhập, thu gom |
| thua | 收: | thua cuộc; thua lỗ |
| thâu | 收: | đêm thâu |
| thò | 收: | thò ra |

Tìm hình ảnh cho: 签收 Tìm thêm nội dung cho: 签收
